Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Vickery
Mitchell Duke
0 - 1 Luke Vickery
Dean Bosnjak
Oliver Randazzo
Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 5 | 88 | 6.4 | |
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 6 | 91 | 7.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 101 | 88 | 87.13% | 5 | 0 | 116 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 47 | 47 | 100% | 7 | 0 | 68 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 2 | 78 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 5 | 1 | 80 | 6.3 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 8 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ