Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Aspropotamitis
Clayton Lewis
Yianni Nicolaou
0 - 1 Valere Germain
Ali Auglah
Lachlan Rose
0 - 2 Kearyn Baccus
Ulises Alejandro Davila Plascencia
Kearyn Baccus
Oliver Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 4 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | ||
| 22 | Yianni Nicolaou | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | ||
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ