Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Melbourne City hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Curtis Good
Andrew Nabbout
Callum Talbot
Steven Peter Ugarkovic
Terry Antonis
1 - 1 Steven Peter Ugarkovic
Steven Peter Ugarkovic
Harry Politidis
Max Caputo
Tolgay Arslan
Terry Antonis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 26 | Brad Tapp | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | ||
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 17 | Terry Antonis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 73 | 98.65% | 0 | 3 | 92 | 7.7 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 8 | Hamza Sakhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 3 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Jordon Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 38 | Harry Politidis | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | ||
| 46 | Benjamin Mazzeo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ