Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bruno Fornaroli
1 - 2 Nishan Velupillay
Rai Marchan
Fabian Monge
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Daniel Arzani
Joshua Inserra
Ben Folami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | ||
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 28 | Franco Lino | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ