Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nishan Velupillay
Jordi Valadon
Nikolaos Vergos Goal Disallowed - offside
Keegan Jelacic
Charles Nduka
Jing Reec
Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 6 | 21.43% | 0 | 1 | 47 | 9.6 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 54 | 8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 15 | 7.2 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 11 | 72 | 63 | 87.5% | 11 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 74 | 58 | 78.38% | 7 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 68 | 85% | 1 | 5 | 93 | 7 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 0 | 82 | 7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 10 | 3 | 94 | 7.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 3 | 103 | 7 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ