Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lachlan Rose
Kota Mizunuma
2 - 1 Lachlan Rose
Charles MBombwa
Will Dobson
2 - 2 Mark Natta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ