Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Stynes
Lucas Mauragis
Archie Goodwin
Thomas Aquilina
2 - 1 Archie Goodwin
Jason Hoffman
Jason Berthomier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 5 | 4 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 65 | 8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.8 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 83 | 7.6 | |
| 17 | Jing Lual | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 61 | 7 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ