Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Badolato
Lachlan Bayliss
Max Cooper
Christian Bracco
Eli Adams
Lachlan Rose
Alex Nunes
Joel Bertolissio
2 - 2 Lachlan Rose
Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 8 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 14 | Max Burgess | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 19 | Alexander Badolato | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 25 | Oscar Fryer | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 42 | Max Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 56 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ