Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nicholas Pennington
Taras Gomulka
Joshua Risdon
Adam Bugarija
Nicholas Pennington
William Freney
Khoa Ngo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 21 | 7.5 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ