Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay ngày 31/12/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adam Taggart
Aleksandar Susnjar
Mark Beevers
Giordano Colli
Johnny Koutroumbis
3 - 2 Stefan Colakovski
Bruce Kamau
Mustafa Amini
Luke Ivanovic
Trent Ostler
Jarrod Carluccio
Stefan Colakovski
David Williams
David Williams

Aleksandar Susnjar

Mark Beevers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 7 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 7.5 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | ||
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 26 | Brad Tapp | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ