Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Bugarija
Khoa Ngo
Nathanael Blair
Nicholas Pennington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 93 | 84.55% | 0 | 2 | 118 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 8 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 8 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 17 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 11 | Hiroaki Aoyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Lachlan Barr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 14 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 14 | 6.1 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 16 | Adam Bugarija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ