Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harrison Devenish-Meares
Rhyan Grant
Andrew Redmayne
Aaron Gurd
Adrian Segecic
1 - 1 Patryk Klimala
Jaiden Kucharski
Joel King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 74 | 7.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 5 | 24 | 8.3 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 84 | 72 | 85.71% | 2 | 0 | 102 | 7.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 3 | 87 | 6.5 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ