Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 16:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Caceres
Robert Mak No goal (VAR xác nhận)
Patrick Wood
Jaiden Kucharski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 8 | 53 | 7.5 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 7 | 23 | 7 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 18 | Jacob Farrell | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 0 | 109 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 89 | 77 | 86.52% | 1 | 0 | 108 | 7.9 | |
| 11 | Robert Mak | Forward | 3 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 10 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 17 | Anthony Caceres | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 3 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 22 | Max Burgess | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 10 | 0 | 99 | 7.9 | |
| 16 | Joel King | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 3 | 0 | 99 | 7.4 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Forward | 3 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Defender | 1 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 2 | 111 | 7.7 | |
| 13 | Patrick Wood | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 27 | Hayden Matthews | Defender | 2 | 1 | 0 | 109 | 97 | 88.99% | 0 | 4 | 121 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ