Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alhassan Toure
Abel Walatee
1 - 2 Victor Campuzano Bonilla
Wataru Kamijo
Patrick Wood
Rhyan Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 63 | 6.4 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 14 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 1 | 112 | 7.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 96 | 90.57% | 0 | 3 | 122 | 7.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 0 | 79 | 6.2 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 2 | 101 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ