Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bozhidar Kraev
Benjamin Old
Benjamin Old
David Michael Ball
Oskar van Hattum
Scott Wootton
1 - 1 Oskar Zawada
Oskar van Hattum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 11 | Beni Nkololo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Joshua Laws | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ