Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ifeanyi Eze
Anaru Cassidy
Luke Brooke-Smith
Corban Piper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 14 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 68 | 7.8 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 35 | 28 | 80% | 11 | 0 | 73 | 7 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 8 | 60 | 6.6 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 4 | 74 | 6.7 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Tze-xuan Loke | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 50 | Anaru Cassidy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ