Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zachary Sapsford
0 - 2 Jack Clisby
Nicolas Milanovic
0 - 3 Nicolas Milanovic
Anthony Pantazopoulos
Mohamed Al-Taay
Marcus Antonsson
0 - 4 Marcus Antonsson
Marcus Antonsson Reviewed
Juan Manuel Mata Garcia
Alex Gersbach
Aydan Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 79 | 6.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 3 | 33 | 7 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Adam Pavlesic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 39 | 4.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 12 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 12 | 2 | 45 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 2 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 13 | Dean Pelekanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 66 | 8 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 29 | 8.3 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ