Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riku Danzaki
0 - 1 Noah Botic
Michael Ruhs
Jordan Lauton
Ramy Najjarine
Luke Vickery
Jordan Lauton
1 - 2 Luke Vickery
1 - 3 Michael Ruhs
Luke Vickery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ