Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay ngày 08/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Risdon
Sebastian Pasquali
Ramy Najjarine
Nikita Rukavytsya
Michael Ruhs
Matthew Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.5 | ||
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ