Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Banfield hôm nay ngày 27/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Sanguinetti
Ezequiel Bonifacio
Martin Canete
Juan Pablo Alvarez
Juan Ignacio Rodriguez
Ezequiel Bonifacio
Mathias de Ritis
Matias Gonzalez
Jesus Miguel Soraire
Jesus Miguel Soraire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 2 | 47 | 27 | 57.45% | 4 | 3 | 76 | 7.5 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Franco Aragon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 26 | Andres Meli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 21 | Alexis Segovia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Forward | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 56 | 7 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Damian Rodrigo Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 57 | 7.2 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 6 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Bruno Christian Sepulveda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Martin Canete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 32 | Yonathan Rodríguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Juan Bizans | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Mauricio Roldan | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | ||
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 1 | 63 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ