Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Belgrano hôm nay ngày 13/03/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Passerini
Lucas Passerini Goal Disallowed
1 - 2 Ulises Sanchez
Matias Moreno
Ariel Matias Garcia
Matias Suarez
Jeremías Lucco
Facundo Lencioni
Pablo Chavarria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dardo Federico Miloc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Tomas Molina | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Fernando Torrent | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 38 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 90 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Oscar Ariel Garrido Bigolin | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Santiago Laquidain | Defender | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 23 | Rodrigo Atencio | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 9 | Lucas Passerini | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ