Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs CA Huracan hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Pereyra
0 - 1 Walter Mazzantti
Walter Mazzantti Goal awarded
Gabriel Alanis
Pedro Ojeda
1 - 2 Matko Miljevic
Rodrigo Cabral
Victor Cantillo
Hernan De La Fuente
Ramon Abila
Tomas Guidara
Rodrigo Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ