Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Javier Leyes Sosa
Martin Garay
Alfio Ovidio Oviedo
Gonzalo Augustin Pineiro
Manuel Fernandez
Sebastian Luciano Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 37 | Alan Laprida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 22 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ