Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 01/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Del Blanco
Nicolas Orsini
Joaquin Mosqueira
Daniel Eduardo Juarez
Claudio Corvalan
Tomas Gonzalez
Tomas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Leandro Maciel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 26 | Andres Meli | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 36 | Jose Amado Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7 | |
| 20 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 2 | Franco Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Tiago Nahuel Banega | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Zenon | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 47 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ