Central Cordoba SDE
-0 0.94
+0 0.94
1.5 0.92
u 0.80
2.82
2.65
2.55
-0 0.94
+0 0.80
0.5 0.79
u 0.91
3.86
3.7
1.65
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauro Smarra
Nicolas Benegas
Nicolas Benegas
Jonatan Esteban Goitia
Jonathan Carlos Herrera
Matias Garcia
Pedro Ramirez
Gonzalo Flores
Ignacio Arce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 22 | 8 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 4 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ