Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valentino Simoni
Nahuel Barboza
Brian Ferreyra
Luciano Cingolani
Juan Jose Franco Arrellaga
Matias Recalde
Julian Ceballos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 5 | 82 | 7.4 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 12 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 3 | 94 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 6 | 106 | 7 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 39 | Bautista Gerez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Joaquín Flores | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 7.4 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 22 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 17 | 6 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 2 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 25 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ