Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 02/02/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomás Conechny
Tomás Conechny Goal awarded
0 - 2 Pablo Minissale(OW)
Federico Rasmussen
Tomas Oscar Badaloni
Silvio Ulariaga
Tomas Pozzo
Lucas Arce
Martín Luciano
Marcos Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Walter Montoya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 90 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Pablo Minissale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 5.5 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 36 | Jose Amado Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 23 | Rodrigo Atencio | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Agustin Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 30 | Juan Andrada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Tomás Conechny | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ