Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gregorio Rodriguez
Nicolás Dubersarsky
Damian Batallini
Brahian Cuello
Lucas Rodríguez
Ignacio Russo
Silvio Ezequiel Romero
Fernando Ruben Alarcon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 72 | 7 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 27 | 7.8 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 26 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 1 | 61 | 7 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 68 | 8.3 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 7 | 49 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 6 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 0 | 74 | 7 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 12 | 44 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 7 | Gregorio Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 5 | 51 | 6.3 | |
| 47 | Nicolás Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ