Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay ngày 26/01/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Diaz
Angelo Martino
Ignacio Schor
Juan Ignacio Ramirez Polero
Jeronimo Cacciabue
Giovani Chiaverano
Leonel Jesus Vangioni
Misael Jaime
0 - 1 Giovani Chiaverano
Misael Jaime
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Walter Montoya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Federico Andueza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Pablo Minissale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 18 | Thiago Nuss | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 36 | Jose Amado Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 45 | 7 | |
| 34 | David Sotelo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ