Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Racing Club hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Zuculini
Johan Carbonero
3 - 1 Agustin Garcia
Juan Quintero
Facundo Mura
Juan Ignacio Martin Nardoni
Bruno Zuculini
Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 29 | Favio Cabral | Forward | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 25 | 8.3 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Fernando Martinez | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.8 | |
| 21 | Alexis Segovia | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luciano Vietto | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ