Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Rosario Central hôm nay ngày 26/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laurtaro Giaccone
Tomas O Connor
Miguel Barbieri
Luca Martinez Dupuy
Emanuel Coronel
Marco Ruben Rodriguez
Juan Gimenez
0 - 1 Luca Martinez Dupuy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 37 | Agustin Morales | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 39 | 8.3 | |
| 9 | Marco Ruben Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Jonathan Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 25 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 71 | 7 | ||
| 22 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Juan Gimenez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 0 | 97 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ