Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Cordoba SDE
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 03/06/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Barticciotto
1 - 2 Bruno Barticciotto
Matias Galarza
Gustavo Albarracin
1 - 3 Marcos Portillo
Ramon Sosa Acosta
2 - 4 Gustavo Albarracin
Blas Riveros
Luis Sequeira
Ramiro Ruiz Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Walter Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 14 | Tomas Molina | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 25 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Maximiliano Gonzalo Alvez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Oscar Ariel Garrido Bigolin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 24 | Santiago Laquidain | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Mateo Sanabria | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Rodrigo Atencio | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 41 | Lautaruo Rivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Suarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ