Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thorgan Hazard
Nathan De Cat
Ilay Camara
Adriano Bertaccini
Enric Llansana
Ludwig Augustinsson
Nathan Saliba
0 - 2 Adriano Bertaccini
Tristan Degreef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 2 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 58 | 43 | 74.14% | 13 | 0 | 99 | 8.2 | |
| 27 | Nils De Wilde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 33 | 6.4 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 1 | 4 | 95 | 8.1 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Ilay Camara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 83 | Tristan Degreef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ