Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssouph Mamadou Badji
Stefan Knezevic
Antoine Bernier
Mitchy Ntelo
Mehdi Boukamir
Daan Heymans
Ryota Morioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 7.29 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 25 | 7.02 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 7.55 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 25 | 6.13 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 5.63 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 49 | 5.56 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 41 | 5.97 | |
| 27 | Romeo Monticelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 31 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ