Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Eromonsele Nordby Nusa Goal cancelled
Kyriani Sabbe
Ferran Jutgla Blanch
Raphael Onyedika
Andreas Skov Olsen
Casper Nielsen
Andreas Skov Olsen Penalty cancelled
Maxim de Cuyper
1 - 1 Andreas Skov Olsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 35 | 7.3 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 1 | 1 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 4 | 44 | 8.2 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 31 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 3 | 69 | 6.5 | |||
| 6 | Denis Odoi | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ