Kết quả trận Cercle Brugge vs Club Brugge, 19h30 ngày 15/02

Vòng 25
19:30 ngày 15/02/2026
Cercle Brugge
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Club Brugge
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.25
1.97
-1.25
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
17 8
2-0
36 8.4
2-1
17 115
3-1
55 225
3-2
50 225
4-2
215 42
4-3
225 130
0-0
15.5
1-1
7.8
2-2
15.5
3-3
70
4-4
225
AOS
14.5

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
Club Brugge Club Brugge
48'
match yellow.png Joaquin Seys
51'
match goal 0 - 1 Nicolo Tresoldi
Kiến tạo: Kyriani Sabbe
54'
match goal 0 - 2 Carlos Borges
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
61'
match change Christos Tzolis
Ra sân: Mamadou Diakhon
Lawrence Agyekum match yellow.png
62'
Ibrahima Diaby
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
match change
63'
Dante Vanzeir
Ra sân: Edan Diop
match change
64'
67'
match change Shandre Campbell
Ra sân: Carlos Borges
67'
match change Romeo Vermant
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Flavio Nazinho 1 - 2
Kiến tạo: Steve Ngoura
match goal
71'
Valy
Ra sân: Lawrence Agyekum
match change
77'
Charles Herrmann
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
match change
77'
77'
match yellow.png Kyriani Sabbe
90'
match yellow.png Brandon Mechele

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Club Brugge

Cercle Brugge Cercle Brugge
Club Brugge Club Brugge
18
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
25
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
21
9
 
Thử thách
 
13
13
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
13
4
 
Cản sút
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
22
311
 
Số đường chuyền
 
542
77%
 
Chuyền chính xác
 
82%
111
 
Pha tấn công
 
71
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.95
1.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.94
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
15
 
Số quả tạt chính xác
 
14
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
24
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Dante Vanzeir
19
Ibrahima Diaby
11
Charles Herrmann
12
Valy
27
Nils De Wilde
21
Maxime Delanghe
24
Geoffrey Kondo
2
Ibrahim Diakite
23
Heriberto Jurado
Cercle Brugge Cercle Brugge 4-4-2
4-2-3-1 Club Brugge Club Brugge
1
Oliveira
20
Nazinho
66
Ravych
5
Kakou
15
Magnee
37
Diop
18
Gerkens
28
Bruggen
6
Agyekum
17
Adewumi
9
Ngoura
22
Mignolet
64
Sabbe
4
Guerrero
44
Mechele
65
Seys
25
Stankovi...
15
Onyedika
9
Borges
20
Vanaken
67
Diakhon
7
Tresoldi

Substitutes

17
Romeo Vermant
8
Christos Tzolis
84
Shandre Campbell
29
NORDIN JACKERS
41
Hugo Siquet
80
Felix Lemarechal
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
24
Vince Osuji
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Dante Vanzeir 13
Ibrahima Diaby 19
Charles Herrmann 11
Valy 12
Nils De Wilde 27
Maxime Delanghe 21
Geoffrey Kondo 24
Ibrahim Diakite 2
Heriberto Jurado 23
Cercle Brugge Club Brugge
17 Romeo Vermant
8 Christos Tzolis
84 Shandre Campbell
29 NORDIN JACKERS
41 Hugo Siquet
80 Felix Lemarechal
14 Bjorn Meijer
10 Hugo Vetlesen
24 Vince Osuji

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
8 Sút trúng cầu môn 5.67
10 Phạm lỗi 11.33
6.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
50% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1.4
4.9 Sút trúng cầu môn 6.4
10.2 Phạm lỗi 9.8
4.7 Phạt góc 6.4
2.3 Thẻ vàng 1.3
41% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (31trận)
Chủ Khách
Club Brugge (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
8
8
HT-H/FT-T
0
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
4
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
1
6
HT-B/FT-B
7
5
1
6

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 0 0 1 13 11 84.62% 0 0 23 7.08
18 Pieter Gerkens Midfielder 1 0 1 4 3 75% 1 0 11 6.64
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 12 6.46
15 Gary Magnee Midfielder 2 0 0 12 8 66.67% 1 0 23 6.47
20 Flavio Nazinho Defender 2 0 2 14 12 85.71% 2 0 26 6.81
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 17 6.57
6 Lawrence Agyekum Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 17 6.47
9 Steve Ngoura Forward 0 0 1 6 2 33.33% 1 3 18 6.36
37 Edan Diop Midfielder 2 0 0 11 8 72.73% 1 0 19 6.32
17 Oluwaseun Adewumi Forward 1 1 0 7 5 71.43% 0 2 16 6.29
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 16 6.32

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 31 6.71
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 44 6.34
44 Brandon Mechele Defender 0 0 0 44 41 93.18% 0 2 52 6.98
15 Raphael Onyedika Midfielder 1 0 0 24 23 95.83% 0 0 30 6.34
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 0 31 28 90.32% 1 0 46 6.16
9 Carlos Borges Forward 1 0 1 18 15 83.33% 0 0 28 5.97
7 Nicolo Tresoldi Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 13 6.4
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 0 0 0 49 44 89.8% 0 1 56 6.84
65 Joaquin Seys Defender 0 0 1 20 15 75% 1 0 32 6.76
67 Mamadou Diakhon Forward 0 0 0 15 14 93.33% 1 1 25 6.12
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 1 0 0 26 21 80.77% 0 0 29 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ