Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Raphael Onyedika
0 - 1 Hans Vanaken
0 - 2 Ferran Jutgla Blanch
0 - 3 Ferran Jutgla Blanch
Hugo Vetlesen
Zaid Romero
Michal Skoras
Hugo Siquet
Gustaf Nilsson
Hugo Siquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 5.15 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.8 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.6 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.04 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 8.31 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 32 | 7.16 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 8.33 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7.51 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ