Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atsuki Ito
Stefan Mitrovic
Jordan Torunarigha
Helio Varela
Tiago Araujo
Hugo Gambor
Max Dean
2 - 1 Noah Fadiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 2 | 46 | 6.66 | |
| 18 | Senna Miangue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.75 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 10 | 38.46% | 1 | 6 | 41 | 6.66 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 1 | 52 | 7.07 | |
| 30 | Bruno Goncalves de Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 50 | 6.58 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 7 | Malamine Efekele | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Paris Brunner | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 48 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 1 | 5 | 63 | 6.48 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 59 | 6.72 | |
| 22 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 56 | 7.34 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 30 | 60% | 0 | 0 | 65 | 5.91 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 53 | 6.77 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 7 | Zalan Vancsa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 4 | 1 | 57 | 6.28 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 40 | 6.61 | |
| 21 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.65 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ