Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Kortrijk hôm nay ngày 04/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nacho Ferri
0 - 1 Nacho Ferri
Billal Messaoudi
Abdelkahar Kadri
1 - 2 Mark Mampasi
Mounaim El Idrissy
Abdelkahar Kadri
Takuro Kaneko
Tomoki Takamine
Billal Messaoudi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 18 | Senna Miangue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 52 | 7.1 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 70 | 56 | 80% | 0 | 14 | 90 | 7.9 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 5 | 80 | 7.8 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Bruno Goncalves de Jesus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 5 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 19 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 99 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Massimo Bruno | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 4 | 36 | 7.3 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 36 | 7 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 31 | Patrik Sigurdur Gunnarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 8 | 60 | 7.4 | |
| 4 | Mark Mampasi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 5 | 46 | 7.7 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 31 | 7.5 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 20 | 7 | |
| 45 | Billal Messaoudi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 10 | 45 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ