Kết quả trận Cercle Brugge vs LaLouviere, 01h15 ngày 16/03

Vòng 29
01:15 ngày 16/03/2026
Cercle Brugge
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
LaLouviere
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 11
2-0
9.4 21
2-1
7.9 19
3-1
16 50
3-2
26 42
4-2
70 180
4-3
190 225
0-0
11
1-1
6.3
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
32

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs LaLouviere

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
LaLouviere LaLouviere
6'
match pen 0 - 1 Pape Moussa Fall
13'
match yellow.png Pape Moussa Fall
Flavio Nazinho match yellow.png
16'
34'
match yellow.png Jordi Liongola
Ibrahima Diaby
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
match change
46'
Steve Ngoura
Ra sân: Dante Vanzeir
match change
46'
Ibrahima Diaby match yellow.png
48'
57'
match change Djibril Lamego
Ra sân: Wagane Faye
57'
match change Samuel Gueulette
Ra sân: Majeed Ashimeru
60'
match goal 0 - 2 Singa Joel Ito
Kiến tạo: Pape Moussa Fall
Valy
Ra sân: Pieter Gerkens
match change
67'
70'
match goal 0 - 3 Pape Moussa Fall
Kiến tạo: Jerry Afriyie
Oluwaseun Adewumi 1 - 3
Kiến tạo: Gary Magnee
match goal
76'
78'
match change Bryan Soumare
Ra sân: Singa Joel Ito
78'
match change Nachon Nsingi
Ra sân: Jerry Afriyie
Krys Kouassi
Ra sân: Oumar Diakite
match change
84'
84'
match change Cristian Makate
Ra sân: Pape Moussa Fall
Krys Kouassi Penalty cancelled match var
86'
Ibrahim Diakite
Ra sân: Gary Magnee
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS LaLouviere

Cercle Brugge Cercle Brugge
LaLouviere LaLouviere
25
 
Tổng cú sút
 
15
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
32
 
Đánh đầu
 
52
2
 
Cứu thua
 
9
18
 
Cản phá thành công
 
26
12
 
Thử thách
 
15
33
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
5
20
 
Đánh đầu thành công
 
22
5
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
14
16
 
Đánh chặn
 
9
25
 
Ném biên
 
25
456
 
Số đường chuyền
 
264
79%
 
Chuyền chính xác
 
61%
126
 
Pha tấn công
 
108
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.91
2.8
 
Cú sút trúng đích
 
2.48
51
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
20
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
32
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Steve Ngoura
19
Ibrahima Diaby
2
Ibrahim Diakite
41
Krys Kouassi
12
Valy
27
Nils De Wilde
21
Maxime Delanghe
23
Heriberto Jurado
33
Royer Caicedo
Cercle Brugge Cercle Brugge 4-4-2
3-4-1-2 LaLouviere LaLouviere
1
Oliveira
20
Nazinho
24
Kondo
5
Kakou
15
Magnee
37
Diop
28
Bruggen
18
Gerkens
17
Adewumi
10
Diakite
13
Vanzeir
21
Peano
4
Faye
99
Okou
13
Maisonne...
11
Liongola
15
Lahssain...
23
Ito
3
Gillot
18
Ashimeru
22
Afriyie
7
Fall

Substitutes

27
Nachon Nsingi
29
Cristian Makate
25
Djibril Lamego
28
Bryan Soumare
8
Samuel Gueulette
5
Thierry Lutonda
1
Celestin De Schrevel
6
Alexis Beka Beka
19
Dario Benavides Fuentes
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Steve Ngoura 9
Ibrahima Diaby 19
Ibrahim Diakite 2
Krys Kouassi 41
Valy 12
Nils De Wilde 27
Maxime Delanghe 21
Heriberto Jurado 23
Royer Caicedo 33
Cercle Brugge LaLouviere
27 Nachon Nsingi
29 Cristian Makate
25 Djibril Lamego
28 Bryan Soumare
8 Samuel Gueulette
5 Thierry Lutonda
1 Celestin De Schrevel
6 Alexis Beka Beka
19 Dario Benavides Fuentes

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs LaLouviere

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
8 Sút trúng cầu môn 6
10 Phạm lỗi 11.33
6.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.2
4.9 Sút trúng cầu môn 2.9
10.2 Phạm lỗi 10.2
4.7 Phạt góc 4.5
2.3 Thẻ vàng 2.4
41% Kiểm soát bóng 40.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (31trận)
Chủ Khách
LaLouviere (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
3
3
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
3
6
7
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
3
0
HT-B/FT-B
7
5
2
4

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 0 20 12 60% 0 1 32 6.42
18 Pieter Gerkens Midfielder 2 0 0 22 17 77.27% 0 4 33 6.6
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 1 1 0 10 8 80% 3 0 19 5.93
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 35 6.05
15 Gary Magnee Midfielder 2 0 3 52 37 71.15% 9 0 89 7.07
20 Flavio Nazinho Defender 3 1 2 41 29 70.73% 6 0 84 6.48
2 Ibrahim Diakite Defender 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 6.25
10 Oumar Diakite Forward 0 0 5 18 16 88.89% 0 2 32 7.18
9 Steve Ngoura Forward 3 2 2 9 6 66.67% 1 1 21 6.49
37 Edan Diop Midfielder 4 2 2 46 32 69.57% 4 1 75 7.41
17 Oluwaseun Adewumi Forward 6 4 1 28 21 75% 2 1 47 7.49
12 Valy Defender 0 0 0 23 20 86.96% 2 0 32 6.01
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 0 50 46 92% 0 2 62 6.37
24 Geoffrey Kondo Hậu vệ cánh trái 2 0 0 70 62 88.57% 1 4 90 6.84
19 Ibrahima Diaby Midfielder 1 0 0 33 28 84.85% 0 4 50 6.89
41 Krys Kouassi Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 5.98

LaLouviere LaLouviere
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Marcos Hernan Peano Thủ môn 0 0 0 38 20 52.63% 0 0 51 8.61
18 Majeed Ashimeru Tiền vệ trụ 2 0 1 16 11 68.75% 0 1 29 6.49
28 Bryan Soumare Tiền vệ công 1 1 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.26
15 Sami Lahssaini Midfielder 1 0 1 27 19 70.37% 1 1 42 6.89
4 Wagane Faye Defender 2 1 0 11 7 63.64% 0 4 23 7.13
11 Jordi Liongola Defender 1 0 0 27 17 62.96% 4 1 67 7.78
99 Yllan Okou Defender 2 0 0 17 6 35.29% 1 3 45 7.11
27 Nachon Nsingi Forward 1 0 0 2 2 100% 2 0 8 5.98
7 Pape Moussa Fall Forward 2 2 3 25 11 44% 0 9 39 9.24
13 Maxence Maisonneuve Defender 0 0 1 27 14 51.85% 0 1 44 6.89
22 Jerry Afriyie Forward 1 0 1 13 10 76.92% 1 1 21 7.13
3 Nolan Gillot Defender 1 0 3 16 11 68.75% 11 0 46 7.82
23 Singa Joel Ito Midfielder 1 1 1 20 16 80% 0 0 31 7.56
8 Samuel Gueulette Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 19 6.85
25 Djibril Lamego Defender 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 6.29
29 Cristian Makate Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ