Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Mechelen hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ian Struyf
0 - 1 Fredrik Hammar
0 - 2 Lion Lauberbach
Gora Diouf
1 - 3 Gora Diouf
Boureima Hassane Bande
Tommy St Jago
Massimo Decoene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 36 | 6.01 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 34 | 68% | 6 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 3 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 59 | 7.25 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 23 | Heriberto Jurado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 5.99 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 3 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 44 | 6.84 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 28 | 7.66 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 7.98 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 68 | 7.65 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 0 | 53 | 8.28 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 49 | 7.04 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.96 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 39 | 7.56 | |
| 18 | Ian Struyf | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ