Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Patro Eisden hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Patro Eisden tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Patro Eisden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vancy Romeo Mabanza
Tom Pietermaat
Kevin Kis
Henk Dijkhuizen
Reno Wilmots
2 - 1 Jellert van Landschoot
William Simba
Papa Ndior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 18 | 56.25% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 77 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Malamine Efekele | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Tom Pietermaat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Lukas van Eenoo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Henk Dijkhuizen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Stef Peeters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 3 | Kevin Kis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Jordi Belin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | JORDAN RENSON | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 99 | Jellert van Landschoot | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 20 | Reno Wilmots | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 30 | Simon Bammens | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 40 | William Simba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 48 | Adnane Abid | Forward | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 45 | Papa Ndior | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 81 | Vancy Romeo Mabanza | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ