Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrik Hrosovsky
Ibrahima Sory Bangoura
Yaimar Medina
1 - 2 Oh Hyun Gyu
Ken Nkuba
Konstantinos Karetsas
Noah Adedeji-Sternberg
Daan Heymans
Robin Mirisola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 11 | 7.1 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 7 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 46 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7.8 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 2 | 85 | 6.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 81 | 64 | 79.01% | 0 | 1 | 102 | 7.5 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 73 | 5.9 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ