Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joseph Paintsil
Daniel Munoz
Aziz Ouattara Mohammed
Yira Sor
Angelo Preciado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 21 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 22 | 6.04 | |
| 36 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 6 | 32 | 7.76 | |
| 11 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 44 | 7.29 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 37 | 6.86 | |
| 23 | Olivier Deman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 57 | 6.18 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 8 | 38.1% | 12 | 2 | 48 | 7.01 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 26 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 10 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 29 | 6.46 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 23 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 78 | 7.72 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 2 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 58 | 6.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 52 | 6.92 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 11 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 8 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 34 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 49 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ