Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Cercle Brugge vs Royal Antwerp, 22h00 ngày 31/01

Vòng 23
22:00 ngày 31/01/2026
Cercle Brugge 1
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Royal Antwerp
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
0.95
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
2.05
X
3.50
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.21
+0.25
0.70
O 1
0.84
U 1
1.02

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Royal Antwerp hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Royal Antwerp

Cercle Brugge Cercle Brugge
Phút
Royal Antwerp Royal Antwerp
Warleson Stellion Lisboa Oliveira match red
10'
Maxime Delanghe
Ra sân: Steve Ngoura
match change
12'
37'
match change Anthony Valencia
Ra sân: Boubakar Kouyate
43'
match goal 0 - 1 Christopher Scott
Kiến tạo: Thibo Somers
45'
match pen 0 - 2 Vincent Janssen
Dante Vanzeir
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
match change
46'
47'
match yellow.png Andreas Verstraeten
49'
match goal 0 - 3 Yuto Tsunashima
Kiến tạo: Thibo Somers
52'
match var Yuto Tsunashima Goal (VAR xác nhận)
59'
match goal 0 - 4 Thibo Somers
62'
match change Isaac Babadi
Ra sân: Christopher Scott
62'
match change Mukhammadali Urinboev
Ra sân: Thibo Somers
Emmanuel Kakou
Ra sân: Edan Diop
match change
65'
Erick
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
match change
65'
78'
match change Orseer Achihi
Ra sân: Vincent Janssen
78'
match change Semm Renders
Ra sân: Daam Foulon
Ibrahim Diakite
Ra sân: Pieter Gerkens
match change
86'
Flavio Nazinho match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Royal Antwerp

Cercle Brugge Cercle Brugge
Royal Antwerp Royal Antwerp
3
 
Tổng cú sút
 
15
0
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
31
 
Đánh đầu
 
29
6
 
Cứu thua
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
9
19
 
Thử thách
 
8
14
 
Long pass
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
6
1
 
Sút ra ngoài
 
5
8
 
Đánh đầu thành công
 
22
2
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
24
240
 
Số đường chuyền
 
570
62%
 
Chuyền chính xác
 
85%
79
 
Pha tấn công
 
131
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.97
0.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.15
0.03
 
xG Set Play
 
1.03
0.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.18
0
 
Cú sút trúng đích
 
5.07
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
17
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
25
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Dante Vanzeir
21
Maxime Delanghe
8
Erick
2
Ibrahim Diakite
5
Emmanuel Kakou
27
Nils De Wilde
23
Heriberto Jurado
10
Oumar Diakite
12
Valy
Cercle Brugge Cercle Brugge 4-2-2-2
3-4-3 Royal Antwerp Royal Antwerp
1
Oliveira
20
Nazinho
24
Kondo
66
Ravych
15
Magnee
19
Diaby
28
Bruggen
37
Diop
18
Gerkens
17
Adewumi
9
Ngoura
41
Nozawa
33
Bosch
25
Kouyate
4
Tsunashi...
24
Somers
21
Verstrae...
8
Praet
5
Foulon
79
Vandepla...
30
Scott
18
Janssen

Substitutes

17
Semm Renders
14
Anthony Valencia
10
Isaac Babadi
76
Orseer Achihi
19
Muhammadali Orinboyev
15
Yannick Thoelen
2
Kobe Corbanie
34
Mahamadou Diawara
23
Glenn Bijl
Đội hình dự bị
Cercle Brugge Cercle Brugge
Dante Vanzeir 13
Maxime Delanghe 21
Erick 8
Ibrahim Diakite 2
Emmanuel Kakou 5
Nils De Wilde 27
Heriberto Jurado 23
Oumar Diakite 10
Valy 12
Cercle Brugge Royal Antwerp
17 Semm Renders
14 Anthony Valencia
10 Isaac Babadi
76 Orseer Achihi
19 Muhammadali Orinboyev
15 Yannick Thoelen
2 Kobe Corbanie
34 Mahamadou Diawara
23 Glenn Bijl

Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Royal Antwerp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 4.33
10 Phạm lỗi 11.67
2.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1
35% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 5.3
11 Phạm lỗi 11.2
5.5 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 1.6
45.2% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cercle Brugge (25trận)
Chủ Khách
Royal Antwerp (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
4
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
6
3
2
2

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 0 22 14 63.64% 0 0 30 5.83
18 Pieter Gerkens Midfielder 0 0 2 19 10 52.63% 1 1 32 6.09
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 0 0 0 9 3 33.33% 2 0 12 5.88
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 4 1 25% 0 0 4 5.3
15 Gary Magnee Midfielder 0 0 0 25 18 72% 4 0 47 5.89
21 Maxime Delanghe Thủ môn 0 0 0 23 6 26.09% 0 0 32 6.58
20 Flavio Nazinho Defender 0 0 0 31 22 70.97% 5 1 51 5.88
2 Ibrahim Diakite Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 37 5.57
9 Steve Ngoura Forward 0 0 0 1 1 100% 1 0 4 5.93
37 Edan Diop Midfielder 0 0 0 14 13 92.86% 1 1 27 5.68
17 Oluwaseun Adewumi Forward 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 17 5.6
8 Erick Midfielder 0 0 0 6 3 50% 0 0 14 6.46
5 Emmanuel Kakou Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 13 6.33
24 Geoffrey Kondo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 19 76% 0 3 45 6.46
19 Ibrahima Diaby Midfielder 1 0 0 22 13 59.09% 0 1 44 6.47

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 0 0 1 70 58 82.86% 2 1 82 7.28
18 Vincent Janssen Forward 2 2 1 17 13 76.47% 0 1 21 7.57
30 Christopher Scott Midfielder 1 1 2 20 16 80% 3 2 34 8.27
25 Boubakar Kouyate Defender 1 0 0 31 26 83.87% 0 5 43 7.42
5 Daam Foulon Midfielder 1 0 3 37 28 75.68% 7 0 65 7.78
24 Thibo Somers Forward 2 2 2 30 26 86.67% 1 2 48 9.08
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 17 6.53
33 Zeno Van Den Bosch Defender 0 0 1 96 83 86.46% 1 3 109 7.21
10 Isaac Babadi Midfielder 1 1 0 26 24 92.31% 0 0 30 6.12
14 Anthony Valencia Forward 3 1 0 41 35 85.37% 0 0 56 7.19
4 Yuto Tsunashima Defender 2 1 0 71 68 95.77% 1 6 90 9.03
79 Gerard Vandeplas Forward 2 1 2 23 17 73.91% 0 1 39 7.41
21 Andreas Verstraeten Midfielder 0 0 0 69 60 86.96% 1 1 80 7.02
17 Semm Renders Defender 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 6.05
76 Orseer Achihi Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 5.97
19 Muhammadali Orinboyev Forward 0 0 0 13 13 100% 1 0 18 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ