Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Rodriguez
Fedde Leysen
Kevin Mac Allister
Sofiane Boufal
Franjo Ivanovic
Fedde Leysen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 5 | 3 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 39 | 6.91 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 12 | 1 | 56 | 5.63 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 4 | 47 | 6.84 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 40 | 7.07 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 1 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 3 | 35 | 6.98 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 49 | 7.41 | |
| 76 | Jonas Lietaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 7 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 7.73 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 53 | 7.23 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 42 | 7.33 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 64 | 7.54 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 46 | 71.88% | 1 | 1 | 90 | 6.58 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 46 | 7.31 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 4 | 81 | 7.13 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 6.35 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 7.61 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.23 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 2 | 72 | 8.09 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ