Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matias Rasmussen
Guilherme Smith
Ross Sykes
Kevin Rodriguez
Rob Schoofs
Christian Burgess


Christian Burgess
Louis Patris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 5 | 52 | 7.48 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 27 | 11 | 40.74% | 6 | 2 | 54 | 8.11 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 11 | 45.83% | 7 | 0 | 59 | 7.25 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 46 | 6.26 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 42 | 6.65 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 4.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 1 | 6 | 93 | 5.98 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 1 | 67 | 8.44 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 4 | 1 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 2 | 5 | 85 | 7 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.37 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 4 | 82 | 6.25 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 70 | 6.99 | |
| 12 | Promise David | Forward | 6 | 3 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 5 | 24 | 6.58 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 1 | 65 | 6.77 | |
| 20 | Marc Giger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 6.41 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 65 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ