Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Standard Liege hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cihan Canak
Aron Donnum
Jacob Barrett Laursen
Stipe Perica
Ibe Hautekiet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 36 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 24 | Jean Marcelin Kone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 23 | 6.88 | |
| 11 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 23 | Olivier Deman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 5 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 17 | 6.83 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Noe Dussenne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 9 | Renaud Emond | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 8 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 21 | Filippo Melegoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 35 | 5.87 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 5 | 45 | 7.12 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 30 | 6.76 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ