Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cercle Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Westerlo hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cercle Brugge vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cercle Brugge vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seiji Kimura
Kyan Vaesen
Adedire Mebude
3 - 1 Josimar Alcocer
Antonio Cordero
Emin Bayram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 45 | 7.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 15 | 45.45% | 4 | 3 | 71 | 7.1 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 8.1 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 65 | 7.9 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 30 | 8.3 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 12 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 4 | 72 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 11 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 4 | 76 | 5.9 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 5 | 38 | 6.1 | |
| 10 | Antonio Cordero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ