Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cerezo Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Masaya Tashiro
Daiki Matsuoka
Yu Hashimoto
Yota Maejima
Masato Yuzawa
Masato Shigemi
Ichika Maeda
Wellington Luis de Sousa
Takumi Kamijima Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 8 | 96 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 1 | 79 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 8 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 49 | Ichika Maeda | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ